浩张
嘉穆
丽陈
岩于

浩 张嘉钰 穆丽娜 陈岩 于

01:25:47Open Mixte
2 cuộc đua
Force
31
Endurance
30
Explosivité
77
Agilité
68
Cardio
39

浩 张 & 嘉钰 穆 & 丽娜 陈 & 岩 于

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:47
Hạng
Cat.
Cuộc đua
105AG: 89
OpenRelais
01:25:47
105AG: 89
OpenRelais
01:25:47

Chưa có kết quả nào khác.