梦黄
明李
地王
皓田

梦琪 黄明轩 李地 王皓 田

01:26:09Open Mixte
2 cuộc đua
Force
41
Endurance
29
Explosivité
63
Agilité
59
Cardio
35

梦琪 黄 & 明轩 李 & 地 王 & 皓 田

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:26:09
Hạng
Cat.
Cuộc đua
109AG: 93
OpenRelais
01:26:09
109AG: 93
OpenRelais
01:26:09

Chưa có kết quả nào khác.