晓刘
若郝
婷赵
昊孙

晓睿 刘若野 郝婷 赵昊 孙

01:26:52Open Mixte
1 cuộc đua
Force
31
Endurance
37
Explosivité
67
Agilité
68
Cardio
50

晓睿 刘 & 若野 郝 & 婷 赵 & 昊 孙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:26:52
Hạng
Cat.
Cuộc đua
116AG: 99
OpenRelais
01:26:52

Chưa có kết quả nào khác.