磊赵
思赵
海陶
青佟

磊 赵思铭 赵海依 陶青杨 佟

01:27:10Open Mixte
1 cuộc đua
Force
39
Endurance
39
Explosivité
57
Agilité
57
Cardio
42

磊 赵 & 思铭 赵 & 海依 陶 & 青杨 佟

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
119AG: 102
OpenRelais
01:27:10

Chưa có kết quả nào khác.