铭孙
炎吴
佳孙
法黄

铭 孙炎钊 吴佳楠 孙法钧 黄

01:27:56Open Mixte
1 cuộc đua
Force
44
Endurance
37
Explosivité
57
Agilité
53
Cardio
42

铭 孙 & 炎钊 吴 & 佳楠 孙 & 法钧 黄

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:56
Hạng
Cat.
Cuộc đua
121AG: 104
OpenRelais
01:27:56

Chưa có kết quả nào khác.