鑫金
善金
梦刘
钰张

鑫 金善凯 金梦瑶 刘钰婷 张

01:28:04Open Mixte
1 cuộc đua
Force
54
Endurance
40
Explosivité
56
Agilité
52
Cardio
47

鑫 金 & 善凯 金 & 梦瑶 刘 & 钰婷 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:28:04
Hạng
Cat.
Cuộc đua
122AG: 105
OpenRelais
01:28:04

Chưa có kết quả nào khác.