菲王
天李
翔吉
中迟

菲菲 王天月 李翔 吉中华 迟

01:33:48Open Mixte
2 cuộc đua
Force
39
Endurance
35
Explosivité
24
Agilité
21
Cardio
41

菲菲 王 & 天月 李 & 翔 吉 & 中华 迟

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:33:48
Hạng
Cat.
Cuộc đua
172AG: 149
OpenRelais
01:33:48
172AG: 149
OpenRelais
01:33:48

Chưa có kết quả nào khác.