冠綦
媛佟
晓奎
腾崔

冠维 綦媛 佟晓稚 奎腾飞 崔

01:35:24Open Mixte
1 cuộc đua
Force
20
Endurance
35
Explosivité
60
Agilité
53
Cardio
43

冠维 綦 & 媛 佟 & 晓稚 奎 & 腾飞 崔

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:35:24
Hạng
Cat.
Cuộc đua
186AG: 161
OpenRelais
01:35:24

Chưa có kết quả nào khác.