雯李
康何
皓焦
灵戴

雯 李康 何皓珅 焦灵均 戴

01:38:39Open Mixte
2 cuộc đua
Force
13
Endurance
29
Explosivité
42
Agilité
40
Cardio
39

雯 李 & 康 何 & 皓珅 焦 & 灵均 戴

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:38:39
Hạng
Cat.
Cuộc đua
207AG: 180
OpenRelais
01:38:39
207AG: 180
OpenRelais
01:38:39

Chưa có kết quả nào khác.