莹王
晓张
海王
欣贺

莹 王晓龙 张海 王欣欣 贺

01:42:40Open Mixte
1 cuộc đua
Force
18
Endurance
39
Explosivité
59
Agilité
47
Cardio
51

莹 王 & 晓龙 张 & 海 王 & 欣欣 贺

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:42:40
Hạng
Cat.
Cuộc đua
235AG: 203
OpenRelais
01:42:40

Chưa có kết quả nào khác.