丁丁
旭赵
圣牟
宇范

丁 丁旭 赵圣娜 牟宇鹏 范

01:44:20Open Mixte
2 cuộc đua
Force
22
Endurance
32
Explosivité
41
Agilité
37
Cardio
37

丁 丁 & 旭 赵 & 圣娜 牟 & 宇鹏 范

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:44:20
Hạng
Cat.
Cuộc đua
244AG: 33
OpenRelais
01:44:20
244AG: 33
OpenRelais
01:44:20

Chưa có kết quả nào khác.