巧温
扬赵
金张
晚张

巧彬 温扬 赵金辉 张晚意 张

01:44:55Open Mixte
2 cuộc đua
Force
14
Endurance
28
Explosivité
16
Agilité
13
Cardio
35

巧彬 温 & 扬 赵 & 金辉 张 & 晚意 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:44:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
246AG: 213
OpenRelais
01:44:55
246AG: 213
OpenRelais
01:44:55

Chưa có kết quả nào khác.