雪王
贺高
文任
敏雷

雪颖 王贺 高文澄 任敏 雷

01:59:40Open Mixte
2 cuộc đua
Force
15
Endurance
16
Explosivité
45
Agilité
39
Cardio
14

雪颖 王 & 贺 高 & 文澄 任 & 敏 雷

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:59:40
Hạng
Cat.
Cuộc đua
272AG: 236
OpenRelais
01:59:40
272AG: 236
OpenRelais
01:59:40

Chưa có kết quả nào khác.