晨陈
艳张
玟蔡
晨顾

晨 陈艳芳 张玟 蔡晨希 顾

01:31:00Open Duo
1 cuộc đua
Force
25
Endurance
34
Explosivité
70
Agilité
68
Cardio
45

晨 陈 & 艳芳 张 & 玟 蔡 & 晨希 顾

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:31:00
Hạng
Cat.
Cuộc đua
32AG: 27
OpenRelais
01:31:00

Chưa có kết quả nào khác.