婷王
美赵
严李
艺李

婷 王美妮 赵严 李艺 李

01:31:09Open Duo
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
34
Explosivité
46
Agilité
48
Cardio
35

婷 王 & 美妮 赵 & 严 李 & 艺 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:31:09
Hạng
Cat.
Cuộc đua
33AG: 28
OpenRelais
01:31:09

Chưa có kết quả nào khác.