敏杨
莉付
婷胡
雪方

敏 杨莉莉 付婷 胡雪 方

01:39:07Open Duo
1 cuộc đua
Force
20
Endurance
27
Explosivité
64
Agilité
55
Cardio
40

敏 杨 & 莉莉 付 & 婷 胡 & 雪 方

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:39:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
56AG: 50
OpenRelais
01:39:07

Chưa có kết quả nào khác.