玲张
成黄
岳吴
玉任
Open 3rd place medal1

玲 张成武 黄岳骏 吴玉 任

01:00:46Open Mixte
1 cuộc đua
Force
55
Endurance
76
Explosivité
81
Agilité
83
Cardio
90

玲 张 & 成武 黄 & 岳骏 吴 & 玉 任

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:00:46
Hạng
Cat.
Cuộc đua
🥉
3AG: 3
OpenRelais
01:00:46

Chưa có kết quả nào khác.