聪赵
豪张
昊严
琪魏

聪 赵豪 张昊 严琪 魏

01:18:11Open Mixte
1 cuộc đua
Force
31
Endurance
65
Explosivité
65
Agilité
71
Cardio
77

聪 赵 & 豪 张 & 昊 严 & 琪 魏

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
21AG: 17
OpenRelais
01:18:11

Chưa có kết quả nào khác.