明张
丹张
昊林
雨梅

明 张丹宁 张昊 林雨 梅

01:19:02Open Mixte
1 cuộc đua
Force
48
Endurance
59
Explosivité
57
Agilité
56
Cardio
68

明 张 & 丹宁 张 & 昊 林 & 雨 梅

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:02
Hạng
Cat.
Cuộc đua
23AG: 20
OpenRelais
01:19:02

Chưa có kết quả nào khác.