琦张
础关
楠施
瑶孙

琦 张础怀 关楠 施瑶 孙

01:26:16Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
50
Explosivité
49
Agilité
46
Cardio
68

琦 张 & 础怀 关 & 楠 施 & 瑶 孙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:26:16
Hạng
Cat.
Cuộc đua
51AG: 44
OpenRelais
01:26:16

Chưa có kết quả nào khác.