翔李
烨王
志金
梦庄

翔 李烨 王志祥 金梦园 庄

01:29:33Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
41
Explosivité
67
Agilité
64
Cardio
49

翔 李 & 烨 王 & 志祥 金 & 梦园 庄

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:29:33
Hạng
Cat.
Cuộc đua
69AG: 61
OpenRelais
01:29:33

Chưa có kết quả nào khác.