俊詹
滢刘
永胡
晨杨

俊杰 詹滢 刘永江 胡晨晨 杨

01:32:45Open Mixte
1 cuộc đua
Force
39
Endurance
36
Explosivité
16
Agilité
24
Cardio
39

俊杰 詹 & 滢 刘 & 永江 胡 & 晨晨 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:32:45
Hạng
Cat.
Cuộc đua
83AG: 74
OpenRelais
01:32:45

Chưa có kết quả nào khác.