镜陈
虎张
曦谢
宁汤

镜夫 陈虎城 张曦 谢宁 汤

01:36:33Open Mixte
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
29
Explosivité
61
Agilité
54
Cardio
38

镜夫 陈 & 虎城 张 & 曦 谢 & 宁 汤

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:36:33
Hạng
Cat.
Cuộc đua
96AG: 87
OpenRelais
01:36:33

Chưa có kết quả nào khác.