俐闵
媛环
翀邵
森熊

俐文 闵媛 环翀冲 邵森毅 熊

01:41:36Open Mixte
1 cuộc đua
Force
18
Endurance
35
Explosivité
10
Agilité
15
Cardio
40

俐文 闵 & 媛 环 & 翀冲 邵 & 森毅 熊

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:41:36
Hạng
Cat.
Cuộc đua
111AG: 100
OpenRelais
01:41:36

Chưa có kết quả nào khác.