子张
霜李
望何
梦李

子豪 张霜颖 李望杰 何梦寒 李

01:44:28Open Mixte
1 cuộc đua
Force
13
Endurance
26
Explosivité
20
Agilité
23
Cardio
32

子豪 张 & 霜颖 李 & 望杰 何 & 梦寒 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:44:28
Hạng
Cat.
Cuộc đua
120AG: 108
OpenRelais
01:44:28

Chưa có kết quả nào khác.