影夏
先项
乐张
春宋

影 夏先坤 项乐 张春玲 宋

01:22:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
49
Endurance
46
Explosivité
63
Agilité
62
Cardio
50

影 夏 & 先坤 项 & 乐 张 & 春玲 宋

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:22:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
48AG: 9
OpenRelais
01:22:55

Chưa có kết quả nào khác.