雪魏
琪李
娜廖
春李

雪菲 魏琪 李娜珊 廖春韵 李

01:21:00Open Duo
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
43
Explosivité
69
Agilité
68
Cardio
48

雪菲 魏 & 琪 李 & 娜珊 廖 & 春韵 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:21:00
Hạng
Cat.
Cuộc đua
26AG: 21
OpenRelais
01:21:00

Chưa có kết quả nào khác.