晨张
颖钱
莉汤
亦张

晨 张颖菲 钱莉雯 汤亦莹 张

01:39:25Open Duo
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
38
Explosivité
17
Agilité
15
Cardio
38

晨 张 & 颖菲 钱 & 莉雯 汤 & 亦莹 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:39:25
Hạng
Cat.
Cuộc đua
111AG: 17
OpenRelais
01:39:25

Chưa có kết quả nào khác.