成黄
坚李
玉任
佳冯

成武 黄坚 李玉 任佳琪 冯

00:57:42Open Mixte
1 cuộc đua
Force
65
Endurance
76
Explosivité
86
Agilité
84
Cardio
88

成武 黄 & 坚 李 & 玉 任 & 佳琪 冯

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open00:57:42
Hạng
Cat.
Cuộc đua
6AG: 5
OpenRelais
00:57:42

Chưa có kết quả nào khác.