萌周
航宗
晓贾
自任

萌佳 周航 宗晓兰 贾自谦 任

01:11:51Open Mixte
1 cuộc đua
Force
56
Endurance
65
Explosivité
86
Agilité
77
Cardio
74

萌佳 周 & 航 宗 & 晓兰 贾 & 自谦 任

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:51
Hạng
Cat.
Cuộc đua
28AG: 17
OpenRelais
01:11:51

Chưa có kết quả nào khác.