陆王
敏张
哲王
蕾阎

陆昌 王敏 张哲 王蕾 阎

01:22:20Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
53
Explosivité
25
Agilité
32
Cardio
57

陆昌 王 & 敏 张 & 哲 王 & 蕾 阎

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:22:20
Hạng
Cat.
Cuộc đua
129AG: 97
OpenRelais
01:22:20

Chưa có kết quả nào khác.