志周
冬刘
杉姜
嘉周

志远 周冬妮 刘杉杉 姜嘉南 周

01:21:06Open Mixte
1 cuộc đua
Force
17
Endurance
43
Explosivité
26
Agilité
37
Cardio
49

志远 周 & 冬妮 刘 & 杉杉 姜 & 嘉南 周

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:06
Hạng
Cat.
Cuộc đua
60AG: 45
OpenRelais
01:21:06

Chưa có kết quả nào khác.