晓唐
林张
靖常
鑫侯

晓雯 唐林林 张靖悦 常鑫哲 侯

01:21:09Open Mixte
1 cuộc đua
Force
52
Endurance
38
Explosivité
82
Agilité
75
Cardio
39

晓雯 唐 & 林林 张 & 靖悦 常 & 鑫哲 侯

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:09
Hạng
Cat.
Cuộc đua
61AG: 46
OpenRelais
01:21:09

Chưa có kết quả nào khác.