挺陈
春张
钰关
苗王

挺杰 陈春香 张钰杭 关苗苗 王

01:23:27Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
49
Explosivité
49
Agilité
48
Cardio
60

挺杰 陈 & 春香 张 & 钰杭 关 & 苗苗 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:27
Hạng
Cat.
Cuộc đua
68AG: 16
OpenRelais
01:23:27

Chưa có kết quả nào khác.