琪刘
锴陈
悦汤
梦汪

琪 刘锴 陈悦 汤梦泽 汪

01:23:31Open Mixte
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
47
Explosivité
50
Agilité
46
Cardio
53

琪 刘 & 锴 陈 & 悦 汤 & 梦泽 汪

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:31
Hạng
Cat.
Cuộc đua
69AG: 53
OpenRelais
01:23:31

Chưa có kết quả nào khác.