强李
萌陶
倩赵
明周

强 李萌 陶倩 赵明源 周

01:24:59Open Mixte
1 cuộc đua
Force
46
Endurance
35
Explosivité
51
Agilité
47
Cardio
44

强 李 & 萌 陶 & 倩 赵 & 明源 周

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:59
Hạng
Cat.
Cuộc đua
73AG: 56
OpenRelais
01:24:59

Chưa có kết quả nào khác.