俊卢
中袁
小孙
明李

俊义 卢中翼 袁小茜 孙明霏 李

01:35:54Open Mixte
1 cuộc đua
Force
20
Endurance
19
Explosivité
63
Agilité
52
Cardio
24

俊义 卢 & 中翼 袁 & 小茜 孙 & 明霏 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:35:54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
107AG: 86
OpenRelais
01:35:54

Chưa có kết quả nào khác.