琦王
洁杨
俊陈
亚申

琦 王洁 杨俊权 陈亚菲 申

01:36:36Open Mixte
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
31
Explosivité
15
Agilité
16
Cardio
31

琦 王 & 洁 杨 & 俊权 陈 & 亚菲 申

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:36:36
Hạng
Cat.
Cuộc đua
112AG: 89
OpenRelais
01:36:36

Chưa có kết quả nào khác.