娟王
佳伊
定娄
莉罗

娟 王佳伟 伊定国 娄莉娜 罗

01:50:22Open Mixte
1 cuộc đua
Force
11
Endurance
26
Explosivité
41
Agilité
41
Cardio
34

娟 王 & 佳伟 伊 & 定国 娄 & 莉娜 罗

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:50:22
Hạng
Cat.
Cuộc đua
138AG: 114
OpenRelais
01:50:22

Chưa có kết quả nào khác.