耀赵
梦赵
璟赵
冠赵

耀祖 赵梦竹 赵璟涵 赵冠豪 赵

01:05:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
63
Endurance
67
Explosivité
77
Agilité
74
Cardio
76

耀祖 赵 & 梦竹 赵 & 璟涵 赵 & 冠豪 赵

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:05:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
18AG: 12
OpenRelais
01:05:55

Chưa có kết quả nào khác.