平李
心王
飞吴
茜任

平 李心甜 王飞强 吴茜 任

01:09:36Open Mixte
2 cuộc đua
Force
53
Endurance
67
Explosivité
58
Agilité
62
Cardio
75

平 李 & 心甜 王 & 飞强 吴 & 茜 任

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:36
Hạng
Cat.
Cuộc đua
13AG: 4
OpenRelais
01:09:38
32AG: 12
OpenRelais
01:09:36

Chưa có kết quả nào khác.