璟樊
佳牟
佳童
剑计

璟 樊佳 牟佳妮 童剑晶 计

01:10:05Open Mixte
1 cuộc đua
Force
49
Endurance
56
Explosivité
42
Agilité
41
Cardio
58

璟 樊 & 佳 牟 & 佳妮 童 & 剑晶 计

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:10:05
Hạng
Cat.
Cuộc đua
-
OpenRelais

Chưa có kết quả nào khác.