媛张
琦朱
润王
雄王

媛 张琦 朱润元 王雄 王

01:16:16Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
55
Explosivité
78
Agilité
73
Cardio
71

媛 张 & 琦 朱 & 润元 王 & 雄 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:16
Hạng
Cat.
Cuộc đua
68AG: 46
OpenRelais
01:16:16

Chưa có kết quả nào khác.