相陆
馨文
子石
实邱

相海 陆馨梅 文子卉 石实 邱

01:16:47Open Mixte
1 cuộc đua
Force
62
Endurance
58
Explosivité
39
Agilité
39
Cardio
60

相海 陆 & 馨梅 文 & 子卉 石 & 实 邱

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:47
Hạng
Cat.
Cuộc đua
74AG: 50
OpenRelais
01:16:47

Chưa có kết quả nào khác.