慧徐
慧王
航王
栖霍

慧聪 徐慧曦 王航兵 王栖呈 霍

01:19:54Open Mixte
1 cuộc đua
Force
25
Endurance
39
Explosivité
54
Agilité
56
Cardio
52

慧聪 徐 & 慧曦 王 & 航兵 王 & 栖呈 霍

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
102AG: 32
OpenRelais
01:19:54

Chưa có kết quả nào khác.