哲周
艾周
依葛
刚孙

哲 周艾娜 周依雯 葛刚 孙

01:18:23Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
37
Explosivité
58
Agilité
54
Cardio
39

哲 周 & 艾娜 周 & 依雯 葛 & 刚 孙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:23
Hạng
Cat.
Cuộc đua
90AG: 62
OpenRelais
01:18:23

Chưa có kết quả nào khác.