芳杨
昕童
开张
文陈

芳 杨昕婧怡 童开诚 张文正 陈

01:19:28Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
53
Explosivité
45
Agilité
46
Cardio
61

芳 杨 & 昕婧怡 童 & 开诚 张 & 文正 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:28
Hạng
Cat.
Cuộc đua
99AG: 68
OpenRelais
01:19:28

Chưa có kết quả nào khác.