毅宋
润张
亦韩
俊姚

毅 宋润乐 张亦柠 韩俊 姚

01:20:03Open Mixte
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
38
Explosivité
58
Agilité
55
Cardio
44

毅 宋 & 润乐 张 & 亦柠 韩 & 俊 姚

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:03
Hạng
Cat.
Cuộc đua
104AG: 73
OpenRelais
01:20:03

Chưa có kết quả nào khác.