翔陈
莉沈
翰汪
华万

翔宇 陈莉玲 沈翰文 汪华 万

01:21:58Open Mixte
1 cuộc đua
Force
23
Endurance
51
Explosivité
27
Agilité
36
Cardio
61

翔宇 陈 & 莉玲 沈 & 翰文 汪 & 华 万

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:58
Hạng
Cat.
Cuộc đua
-
OpenRelais
01:21:58

Chưa có kết quả nào khác.