晓王
佳王
靖杨
天沈

晓磊 王佳玮 王靖怡 杨天元 沈

01:24:21Open Mixte
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
45
Explosivité
25
Agilité
28
Cardio
43

晓磊 王 & 佳玮 王 & 靖怡 杨 & 天元 沈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:21
Hạng
Cat.
Cuộc đua
146AG: 113
OpenRelais
01:24:21

Chưa có kết quả nào khác.